
| N0 | CODE | COURSE NAME | LECTURER | CODE |
| 1 | ABCC1103 | Introduction To Communication | Nguyễn Trần Nhật Vũ | |
| 2 | BBMP1103 | Mathematics For Management | Mai Xuân Toàn | |
| 3 | BBPW3203 | Financial Management 2 | Nguyễn Thị Minh Thủy | |
| 4 | BMEN08 | English 8 (R+W) | Diệp Vũ Đăng Quang | |
| 5 | BMEN08 | English 8 - Lis | Nguyễn Vũ Thanh Phương | |
| 6 | BMEN08 | English 8 (R+W) | Trần Mai Thúy Nga | |
| 7 | CBAD2103 | System Analysis And Design |
Ngô Thanh Hùng | |
| 8 | CBDB3403 | Database | Lê Ngọc Hiếu | |
| 9 | CBLX3103 | Introduction To Linux | Nguyễn Quang Hùng | |
| 10 | CBOP3103 | Object-Oriented Approach In Software Development |
Trần Sơn Hải | |
| 11 | CBOP3203 | Object Oriented Programming | Huỳnh Hiếu Nghĩa | |
| 12 | HBES1303 | Critical Writing | Diệp Vũ Đăng Quang | |
| 13 | HBES2403 | Psycholinguistics | Phạm Vũ Đình Hổ | |
| 14 | HBES2903 | Language And Digital Age | Nguyễn Vũ Thanh Phương | |
| 15 | HBES3203 | Introduction To Media And Culture | Nguyễn Việt Nhân | |
| 16 | HBET1103 | Introduction To General Linguistics | Nguyễn Trần Nhật Vũ | |
| 17 | HBET4103 | Introduction To Drama & Poetry | Nguyễn Việt Nhân | |
| 18 | MPU3223_V2 | Entrepreneurship II | Phạm Văn Tài | |
| 19 | MPU3412 | Community Service | Nguyễn Thị Thanh Thuỳ | |
| 20 | OUMH1303 | English For Oral Communication | Trần Mai Thúy Nga | |
| 21 | OUMH2103 | English For Science And Technical Purpose | Diệp Vũ Đăng Quang | |
| 22 | OUMH2203 | English For Workplace Communication | Nguyễn Thị Hồng Dung | |
| 23 | SBST1303 | Elementary Statistics | Tạ Thị Nguyệt Nga |